BlackBerry 8110 thừa hưởng thiết kế gọn gàng của dòng Pearl đi trước, tích hợp hệ thống định vị toàn cầu GPS nhưng không có Wi-Fi và 3G.
8110 có kiểu dáng đẹp, mảnh dẻ, máy trang bị GPS, hỗ trợ tốt chức năng nhận và gửi e-mail.
Điện thoại có kích thước 50 x 107 x 15 mm và nặng chỉ 91 gram. Phía trước là màn hình lớn và sáng, font chữ gọn, sắc nét. Người dùng có thể di chuyển, điều khiển bởi trackball, ngoài ra bàn phím Qwerty SureType nằm gọn trong một bố cục hẹp, nhưng soạn thảo dễ dàng.
Điểm mạnh nhất của 8110 chính là GPS, không giống như 8100 và 8120 với Wi-Fi, thiết bị này hỗ trợ người dùng tìm đường trên xe hơi hay khi đi bộ.
8110 còn là thiết bị hỗ trợ chức năng gửi, nhận e-mail trên hệ thống của BlackBerry. Máy cho phép đính kèm các file trong e-mail. Điện thoại này hỗ trợ các ứng dụng phổ biến như Yahoo Messenger và Google Talk, trò chuyện trực tuyến.
Về tính năng giải trí, Pearl 8110 hỗ trợ nghe nhạc với các định dạng MP3, MIDI, AMR-NB, AAC/AAC+/eAAC+, WMA, xem phim với các file có đuôi MPEG4, H.263 và WMV. Loa ngoài của máy lớn, tiếng trong trẻo. Bên cạnh đó, người dùng có thể gắn tai nghe với chuẩn 3,5 mm phổ biến. Chương trình chơi nhạc trên 8110 cho phép người dùng tạo danh sách bài hát yêu thích, bên cạnh việc xem các đoạn video clip yêu thích.
Pearl 8110 có bộ nhớ trong chỉ 64 MB, nhưng được hỗ trợ thêm thẻ nhớ microSD, cho phép người dùng lưu nhiều file âm thanh và hình ảnh hơn.
|
Tổng quan |
Mạng |
- GSM 850 / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 |
|
Ra mắt |
- Tháng 09 năm 2006 |
|
Ngôn ngữ |
- Tiếng Anh |
|
Kích thước |
Kích thước |
- 107 x 50 x 14.5 mm |
|
Trọng lượng |
- 89.5 g |
|
Hiển thị |
Màn hình |
- Màn hình 65K màu- 240 x 260 pixels |
|
- Bàn phím QWERTY |
|
Nhạc Chuông |
Kiểu chuông |
- Âm thanh đa âm(32 âm sắc), MP3 |
|
Rung |
- Có |
|
Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
- Lưu trong bộ nhớ của máy |
|
Lưu trữ cuộc gọi |
- Rất nhiều |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
- microSD |
|
Bộ nhớ trong |
- 64MB bộ nhớ chia sẻ |
|
Dữ Liệu |
GPRS |
- Có |
|
HSCSD |
- Không |
|
EDGE |
- Có |
|
3G |
- Không |
|
WLAN |
- Không |
|
Bluetooth |
- Có, v2.0 |
|
Hồng ngoại |
- Không |
|
USB |
- Có |
|
Đặc điểm |
Tin nhắn |
- SMS, MMS, Email, Instant Messaging |
|
Trình duyệt |
- HTML |
|
Java |
- Có |
|
Trò chơi |
- Có, có thể tải thêm |
|
Colors |
- Black, White, Red |
|
Camera |
- 1.3 MP, 1280 x 1024 pixels, đèn flash |
|
|
- Java - Xem file văn bản (Word, Excel, Powerpoint, PDF)- Media player - SureType keyboard software- Sắp xếp lịch làm việc- Máy tính cá nhân- Loa ngoài |
|
Pin |
|
- Pin chuẩn, Li-Ion 900 mAh |
|
Thời gian chờ |
- Lên tới 360 h |
|
Thời gian đàm thoại |
- Lên tới 3 h 30 min | |