| Hãng sản xuất |
BlackBerry |
| Mạng |
• GSM850 • GSM900 • GSM1800 • GSM1900 • CMDA800 • CMDA1900 • HSDPA 2100
|
| Bộ vi xử lý |
| Bộ vi xử lý |
Qualcomm MSM7600 |
| Tốc độ xử lý |
528MHz |
| Bộ nhớ |
| Loại Ram |
SDRAM |
| Dung lượng RAM |
256MB |
| Dung lượng ROM |
256MB |
| Thẻ nhớ |
• microSD • TransFlash • microSDHC
|
| Màn hình |
| Loại màn hình |
TFT |
| Kích thước màn hình |
2.4inch |
| Số lượng mầu hiển thị |
65536màu |
| Phần mềm |
| Hệ điều hành |
BlackBerry RIM 4.7 |
| Tin nhắn |
• SMS • MMS • Email • Instant Messaging
|
| Kết nối |
| Đồng bộ hóa Dữ liệu |
• USB • GPRS Class10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps • GPRS • CSD • HSCSD • EDGE • Bluetooth v2.0 with A2DP
|
| Cách nhập dữ liệu |
• TrackBall • Full QWERTY keyboard
|
| Media |
| Tích hợp Camera |
3.15Megapixels |
| Quay Video |
Có |
| Tính năng đặc biệt |
- Built-in QWERTY-type keyboard, 39 keys - Supports High Capacity (SD 2.0/HC) memory cards with capacity of up to 32GB - Assisted GPS, Geotagging - Bluetooth stereo audio profile (A2DP AVRCP) |
| Pin |
| Pin |
Pin tiêu chuẩn, Li-Ion |
| Dung lượng Pin |
1400mAh |
| Thời gian đàm thoại |
5giờ |
| Thời gian chờ |
336giờ |
| Các thông số khác |
| Thông số khác |
• Loa ngoài • Hỗ trợ đèn Flash • MP3 • MPEG4 • WAP • Quay số bằng giọng nói • Định vị GPS • Lịch nhắc việc • HTML • JAVA • Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer)
|
| Kích thước (mm) |
112 x 62 x 14.2 mm |
| Trọng lượng |
130g |